bại binh

bại binh

Sau trận đánh, những bại binh rút chạy khỏi chiến trường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quân lính thất trận, quân đội bị đánh bại: Chỉ toàn bộ lực lượng quân sự đã bị thua trận, đang trong tình trạng tháo chạy hoặc tan rã.
    • Người lính thất bại: Chỉ cá nhân người lính thuộc về đội quân bại trận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đạo quân ấy đã trở thành một đám bại binh thảm hại. (Lực lượng quân sự đó đã trở thành một đám quân thất trận thảm hại.)
    • Những tên bại binh chạy toán loạn khắp nơi. (Những tên lính thất trận chạy tán loạn khắp nơi.)
    • Sau trận đánh, bại binh của địch rút chạy về phía bắc. (Sau trận đánh, quân lính thất trận của địch rút chạy về phía bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bại binh tướng yếu": Thành ngữ chỉ tình thế của một đội quân đã thua trận vị tướng chỉ huy thì không còn sức lực, ý chí. Diễn tả một tập thể đã hoàn toàn suy sụp, không còn khả năng phản kháng.
    • Công ty giờ như bại binh tướng yếu, không còn tinh thần cạnh tranh. (Công ty bây giờ như đội quân thua trận với tướng suy yếu, không còn tinh thần cạnh tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bại quân (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ đội quân bại trận.
  • Bại tướng (danh từ): Vị tướng thua trận.
  • Tàn binh (danh từ): Quân lính sót lại, thường bị thương vong suy yếu nhiều sau trận đánh, có thể chưa hoàn toàn "bại binh" nếu chưa đầu hàng hoặc tan rã hẳn.
Từ đồng nghĩa
  • Quân thua trận: Quân đội bị thất bại trong chiến tranh.
  • Quân tan rã: Quân đội đã mất tổ chức, kỷ luật rút chạy.
Thành ngữ liên quan
  • "Thắng làm vua, thua làm giặc": Thành ngữ phản ánh quan niệm, khi thắng thì được tôn vinh, khi thua (trở thành bại binh) thì có thể bị coi kẻ phản loạn.
  • "Chạy như bại binh": Cụm từ so sánh, diễn tả cảnh chạy trốn một cách hỗn loạn, vội vã nhếch nhác, giống như đám quân thua trận.